Ngày
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT GIẢI | |||||
| Kỳ thi Sinh viên giỏi cấp Đại học Đà Nẵng năm 2018 | |||||
| Ngày thi: 08/4/2018 | |||||
| TT | SBD | MÔN THI | HỌ VÀ TÊN | LỚP | GIẢI |
| 1 | HK.0007 | Tiếng Hàn không chuyên | NGUYỄN THỊ HẠNH NGUYÊN | 16SPA01 | NHẤT |
| 2 | TC.0016 | Tiếng Trung chuyên | DƯƠNG NỮ TRƯỜNG THÙY | 14SPT01 | NHẤT |
| 3 | TK.0010 | Tiếng Trung không chuyên | LÊ KIM KHÁNH HUYỀN | 16SPA02 | NHẤT |
| 4 | AC.0045 | Tiếng Anh chuyên | HỒ PHẠM XUÂN PHƯƠNG | 15SPA01 | NHÌ |
| 5 | TK.0008 | Tiếng Trung không chuyên | TRẦN THỊ NGỌC HUYỀN | 16SPA01 | NHÌ |
| 6 | VN.0081 | Cơ sở Văn hóa Việt Nam | LÊ THỊ HƯƠNG | 16SPA01 | BA |
| 7 | AC.0032 | Tiếng Anh chuyên | NGUYỄN HỮU THANH MINH | 15SPA01 | BA |
| 8 | AC.0057 | Tiếng Anh chuyên | NGUYỄN THỊ ĐOAN THANH | 17SPA01 | BA |
| 9 | TK.0020 | Tiếng Trung không chuyên | LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO | 15SPA02 | BA |
| 10 | TH.0020 | Tin học | LÊ THỊ MỸ DUYÊN | 15SPA01 | BA |
| 11 | VN.0215 | Cơ sở Văn hóa Việt Nam | NGUYỄN ĐỖ THỊ HOÀI THƯƠNG | 15SPA01 | KHUYẾN KHÍCH |
| 12 | PL.0052 | Pháp luật Đại cương | NGUYỄN THỊ KHÁNH LỆ | 17SPATH01 | KHUYẾN KHÍCH |
| 13 | AC.0038 | Tiếng Anh chuyên | TRẦN MINH NGUYỆT | 16SPA01 | KHUYẾN KHÍCH |
| 14 | AC.0063 | Tiếng Anh chuyên | TRẦN THỊ THÙY TRANG | 16SPA01 | KHUYẾN KHÍCH |
| 15 | AC.0065 | Tiếng Anh chuyên | NGUYỄN THANH THÙY TRANG | 17SPA01 | KHUYẾN KHÍCH |
| 16 | AC.0072 | Tiếng Anh chuyên | NGUYỄN LÊ VIỆT | 17SPA01 | KHUYẾN KHÍCH |
| 17 | TC.0023 | Tiếng Trung chuyên | DƯƠNG THỊ XINH | 16SPT01 | KHUYẾN KHÍCH |